hình sinh

hình sinh

Sóng âm thanh thường có dạng hình sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đường cong hình sin: "hình sinh" chỉ một đường cong dạng lượn sóng, tương tự như đồ thị của hàm số sin trong toán học. Đường này được mô tả bởi phương trình y = sin(x) đặc điểm lặp lại đều đặn theo chu kỳ.
    • Tính chất sin: "hình sinh" cũng được dùng để chỉ bất kỳ hình dạng, đường nét hoặc hiện tượng nào tính chất dao động, uốn lượn giống như sóng sin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đường hình sinh một khái niệm cơ bản trong lượng giác. (Đường cong sin khái niệm nền tảng trong lượng giác.)
    • Dao động của con lắc vẽ ra một đường hình sinh. (Chuyển động qua lại của con lắc tạo thành đường cong sin.)
  • Tính từ:
    • Sóng âm dạng hình sinh. (Sóng âm hình dạng lượn sóng như sin.)
    • Đồ thị của hàm số này một đường hình sinh. (Đồ thị của hàm số này một đường cong sin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình sinh đơn giản": đường sin cơ bản, không biến dạng.
    • Hình sinh đơn giản biên độ tần số không đổi. (Đường sin cơ bản độ cao tốc độ lặp lại ổn định.)
  • "Hình sinh phức hợp": tổ hợp của nhiều đường sin.
    • Âm thanh của đàn piano hình sinh phức hợp. (Âm thanh piano sự kết hợp của nhiều đường sin khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình sin (danh từ): dạng rút gọn của "hình sinh", thường dùng trong toán học.
    • Hình sin đồ thị của hàm số sin. (Hình sin đồ thị của hàm số sin.)
  • Sinusoid (danh từ mượn từ tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế cho "hình sinh".
    • Sóng điện từ dạng sinusoid. (Sóng điện từ dạng hình sin.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường sin: đường cong của hàm sin.
  • Sóng sin: dạng sóng hình dạng sin.
  • Dao động điều hòa: chuyển động lặp lại dạng sin.
Thành ngữ liên quan
  • Hình sinh dao động: đường sin biểu diễn sự dao động.
    • Con lắc đơn tạo ra hình sinh dao động. (Con lắc đơn tạo ra đường sin của sự dao động.)